hành tung

Học thuật
Thân thiện
hành tung

Hành tung của tên trộm đã bị cảnh sát phát hiện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu vết, đường đi, nơi đến của một người: Chỉ những thông tin về các hoạt động, di chuyển nơicủa một cá nhân trong một khoảng thời gian nhất định.
    • Hành vi, động thái của một người: Có thể ám chỉ đến những hành động cụ thể, đặc biệt khi chúng được theo dõi hoặc ghi nhận lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cảnh sát đang điều tra hành tung của nghi phạm. (Cảnh sát đang điều tra dấu vết di chuyển của nghi phạm.)
    • Hành tung của anh ta rất bí ẩn, không ai biết anh ta đi đâu về đâu. (Đường đi nước bước của anh ta rất bí ẩn, không ai biết anh ta đi đâu về đâu.)
    • Kẻ gian đã bị bắt khi hành tung bị lộ. (Kẻ xấu đã bị bắt khi dấu vết hoạt động của hắn bị phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Theo dõi hành tung": Giám sát, ghi nhận các hoạt động di chuyển của một đối tượng.

    • Cơ quan an ninh theo dõi hành tung của phần tử khả nghi. (Cơ quan an ninh giám sát các hoạt động của phần tử đáng ngờ.)
  • "Lộ hành tung": Bị phát hiện, để lộ ra thông tin về nơihoặc hoạt động.

    • Tên trộm lộ hành tung khi sử dụng thẻ ngân hàng. (Tên trộm bị lộ tung tích khi sử dụng thẻ ngân hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tung tích (danh từ): Nơi ở, nơi ẩn náu hoặc thông tin về sự tồn tại của một người (thường dùng khi tìm kiếm).
  • Dấu vết (danh từ): Vết tích, điều để lại sau một sự việc, hành động.
  • Động tĩnh (danh từ): Hành động tình trạng (cổ văn, ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Đường đi nước bước: Cách thức hành động di chuyển (thành ngữ).
  • Vết tích: Dấu vết còn sót lại.
Các cụm từ liên quan
  • Điều tra hành tung: Tiến hành xác minh, tìm hiểu về các hoạt động di chuyển của một người.
    • Công việc đầu tiên điều tra hành tung của nạn nhân trong 24 giờ qua.
  • Che giấu hành tung: Cố tình giấu kín thông tin về nơi hoạt động của mình.
    • Hắn ta đã cố gắng che giấu hành tung bằng cách sử dụng danh tính giả.
Thành ngữ liên quan
  • "Bặtâm tín": Mất liên lạc hoàn toàn, không bất kỳ thông tin về tung tích hay hành tung.
  • "Chìm nổi bể dâu": Cuộc đời nhiều thăng trầm, biến động, khó lường trước được hành tung (nghĩa bóng).
hành tung

Hành tung của tên trộm đã bị cảnh sát phát hiện.

  1. d. Dấu vết về những hành vi của một người nào đó. Hành tung bị lộ.

Từ chứa "hành tung"